Kaori Dict

米穀商

べいこくしょう

beikokushou

Âm Hán-Việt: MỄ CỐC THƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.rice dealer; rice merchant

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

米穀商 (べいこくしょう) — rice dealer; rice merchant | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict