Kaori Dict

紙工品

しこうひん

shikouhin

Âm Hán-Việt: CHỈ CÔNG PHẨM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.paper product (e.g. paper bag, paper box); product made of paper

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紙工品 (しこうひん) — paper product (e.g. paper bag, paper box); product made of paper | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict