Kaori Dict

戦時賠償

せんじばいしょう

senjibaishou

Âm Hán-Việt: KHUYẾT THỜI BỒI THƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.war reparations

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戦時賠償 (せんじばいしょう) — war reparations | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict