Kaori Dict

畏敬の念

いけいのねん

ikeinonen

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.feelings of awe and veneration; reverential feelings

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

畏敬の念 (いけいのねん) — feelings of awe and veneration; reverential feelings | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict