Kaori Dict

猛威を振るう

もういをふるう

mouiwofuruu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi う

    1.to rage (of a storm, flu, etc.); to be on a rampage; to be rampant; to wreak havoc

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猛威を振るう (もういをふるう) — to rage (of a storm, flu, etc.); to be on a rampage; to be rampant; to wreak havoc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict