Kaori Dict

妖精

ようせい

yousei

thông dụng

Âm Hán-Việt: YÊU TINH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.fairy; sprite; elf

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy đóng vai một nàng tiên.

    She acted the part of a fairy.

  • Her footsteps were as light as a fairy's.

  • Do you believe in fairies?

  • Mary is an elf.

  • I acted the part of a fairy.

  • The fairy changed the prince into a cat.

  • She is a confirmed gossip.

  • Elves are Santa's little helpers.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

妖精 (ようせい) — fairy; sprite; elf | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict