Kaori Dict

陽性

ようせい

yousei

thông dụng

Âm Hán-Việt: DƯƠNG TÍNH

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.positive (result)

  2. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    2.positive (attitude); cheerful; optimistic

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The result of the tuberculin test was positive.

  • The tuberculin reaction was pseudopositive.

  • Tom tested positive for COVID-19.

  • Tom tested positive for COVID-19.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陽性 (ようせい) — positive (result) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict