Kaori Dict

天狗俳諧

てんぐはいかい

tenguhaikai

Âm Hán-Việt: THIÊN CẨU BÀI HÀI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.parlour game in which three people each write one line of a 5-7-5 poem (without seeing the other lines; often producing humorous results); tengu haiku

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天狗俳諧 (てんぐはいかい) — parlour game in which three people each write one line of a 5-7-5 poem (without seeing the other lines; often producing humorous results); tengu haiku | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict