Kaori Dict

用心棒

ようじんぼう

youjinbou

thông dụng

Âm Hán-Việt: DỤNG TÂM BỔNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bodyguard; bouncer; (security) guard

  2. danh từ

    2.bar (on a door); bolt

  3. danh từ

    3.stick or pole used for self-defence

    orig. meaning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

用心棒 (ようじんぼう) — bodyguard; bouncer; (security) guard | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict