Kaori Dict

人道回廊

じんどうかいろう

jindoukairou

Âm Hán-Việt: NHÂN ĐẠO HỒI LANG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.humanitarian corridor

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人道回廊 (じんどうかいろう) — humanitarian corridor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict