Kaori Dict

養老院

ようろういん

yourouin

thông dụng

Âm Hán-Việt: DƯỠNG LÃO VIỆN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.home for the aged; old people's home

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

養老院 (ようろういん) — home for the aged; old people's home | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict