Kaori Dict

置き

おき

oki

Nghĩa

  1. hậu tốthường viết bằng kana

    1.every ...; every other ...; at intervals of ...; with ... in between; ... apart

    after a distance, time period, number of objects, etc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

置き (おき) — every ...; every other ...; at intervals of ...; with ... in between; ... apart | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict