Kaori Dict

隠岐

おき

oki

Âm Hán-Việt: ẨN KỲ

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Oki (former province located on Oki Island in present-day Shimane Prefecture)

  2. danh từ

    2.Oki (island)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隠岐 (おき) — Oki (former province located on Oki Island in present-day Shimane Prefecture) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict