Kaori Dict

湯坐

ゆえ

yue

Âm Hán-Việt: THANG TOẠ

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.royal family nursemaid (Yamato court)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

湯坐 (ゆえ) — royal family nursemaid (Yamato court) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict