Kaori Dict

炊飯棟

すいはんとう

suihantou

Âm Hán-Việt: XUY PHẠN ĐỐNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.campground cooking pavilion

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

炊飯棟 (すいはんとう) — campground cooking pavilion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict