Kaori Dict

裏切り者

うらぎりもの

uragirimono

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.betrayer; traitor; turncoat; informer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom, đồ phản bội!

    Tom, you traitor!

  • The traitor betrayed his country to the enemy.

  • He turned traitor.

  • He has turned traitor.

  • We have a traitor among us.

  • Tracing a renegade's family background, you'll find him the black sheep.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

裏切り者 (うらぎりもの) — betrayer; traitor; turncoat; informer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict