Kaori Dict

弾指

だんし

danshi

Âm Hán-Việt: ĐẠN CHỈ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.snapping the fingers (esp. by striking the side of the middle finger with the thumb; to indicate consent, joy, a warning, etc.)

  2. danh từBuddhism

    2.moment; instant

  3. danh từdanh từ + するtha động từcổ

    3.criticism; shunning; rejection

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弾指 (だんし) — snapping the fingers (esp. by striking the side of the middle finger with the thumb; to indicate consent, joy, a warning, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict