Kaori Dict

勉強代

べんきょうだい

benkyoudai

Âm Hán-Việt: MIỄN CƯỜNG ĐẠI

Nghĩa

  1. danh từkhẩu ngữ

    1.cost of a lesson learned (e.g. from failing at something); price of a life lesson

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勉強代 (べんきょうだい) — cost of a lesson learned (e.g. from failing at something); price of a life lesson | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict