Kaori Dict

入車

にゅうしゃ

nyuusha

Âm Hán-Việt: NHẬP XA

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.entering a garage, parking lot, depot, etc.; putting (a vehicle) in a garage, parking lot, depot, etc.

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    2.warehousing; going into storage; putting in storage

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入車 (にゅうしゃ) — entering a garage, parking lot, depot, etc.; putting (a vehicle) in a garage, parking lot, depot, etc. | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict