Kaori Dict

臍帯下垂

さいたいかすい

saitaikasui

Âm Hán-Việt: TỀ ĐỚI HẠ THUỲ

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.umbilical cord prolapse

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臍帯下垂 (さいたいかすい) — umbilical cord prolapse | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict