Kaori Dict

流派

りゅうは

ryuuha

thông dụng

Âm Hán-Việt: LƯU PHÁI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.school (of painting, ikebana, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn đã tham gia vào mấy trường phái?

    How many different schools have you attended?

  • The work will give birth to a new school of novel.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

流派 (りゅうは) — school (of painting, ikebana, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict