Kaori Dict

立破

りっぱ

rippa

Âm Hán-Việt: LẬP PHÁ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.establishing and refuting (a doctrine)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

立破 (りっぱ) — establishing and refuting (a doctrine) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict