Kaori Dict

立派

りっぱ

rippa

thông dụng

Âm Hán-Việt: LẬP PHÁI

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.splendid; fine; handsome; elegant; imposing; prominent; impressive

  2. tính từ đuôi な

    2.praiseworthy; creditable; worthy

  3. tính từ đuôi な

    3.legal; legitimate; lawful

  4. tính từ đuôi な

    4.undeniable (e.g. crime); indisputable; solid

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mặc dù ông Blay cả đêm qua không ngủ, ông ấy đã đưa ra một bài thuyết trình tuyệt vời.

    Even though he didn't sleep, Mr. Blay gave a great speech.

  • Ở Tunisia, mọi người có thể nói tiếng Pháp trôi chảy.

    Everyone can speak French well in Tunisia.

  • We have a nice school library.

  • It's magnificent.

  • He's a fine young man.

  • He succeeded in life fine.

  • He is a fine gentleman.

  • He's really something.

  • He acquitted himself well.

  • He got wonderful results.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

立派 (りっぱ) — splendid; fine; handsome; elegant; imposing; prominent; impressive | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict