Kaori Dict

拝送

はいそう

haisou

Âm Hán-Việt: BÁI TỐNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từkhiêm nhường ngữ (謙譲語)

    1.seeing (someone) off; escorting (e.g. home)

  2. danh từdanh từ + するtha động từkhiêm nhường ngữ (謙譲語)

    2.sending; forwarding

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拝送 (はいそう) — seeing (someone) off; escorting (e.g. home) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict