Kaori Dict

背走

はいそう

haisou

Âm Hán-Việt: BỐI TẨU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.running backwards

  2. danh từdanh từ + する

    2.running with the head turned back

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

背走 (はいそう) — running backwards | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict