Kaori Dict

賠償命令

ばいしょうめいれい

baishoumeirei

Âm Hán-Việt: BỒI THƯỜNG MỆNH LỆNH

Nghĩa

  1. danh từlaw

    1.court order for compensation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賠償命令 (ばいしょうめいれい) — court order for compensation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict