Kaori Dict

舗装機械

ほそうきかい

hosoukikai

Âm Hán-Việt: PHỔ TRANG CƠ GIỚI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.paving machine; paver

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舗装機械 (ほそうきかい) — paving machine; paver | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict