Kaori Dict

故地

こち

kochi

Âm Hán-Việt: CỐ ĐỊA

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.former residence; former land

  2. danh từ

    2.place remembered for a connection to someone

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

故地 (こち) — former residence; former land | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict