Kaori Dict

連係

れんけい

renkei

thông dụng

Âm Hán-Việt: LIÊN HỆ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.kết nối; mối liên hệ
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.connection; linking; linkage; link; liaison; contact; coordination

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連係 (れんけい) — kết nối; mối liên hệ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict