Kaori Dict

連携

れんけい

renkei

thông dụng

Âm Hán-Việt: LIÊN HUỀ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.cooperation; coordination; collaboration; alignment

  2. danh từdanh từ + するtự động từcomputing

    2.integration; linking

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Teamwork is important in soccer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連携 (れんけい) — cooperation; coordination; collaboration; alignment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict