Kaori Dict

文量

ぶんりょう

bunryou

Âm Hán-Việt: VĂN LƯỢNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.amount of text; amount of writing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文量 (ぶんりょう) — amount of text; amount of writing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict