Kaori Dict

分量

ぶんりょう

bunryou

N2

Âm Hán-Việt: PHÂN LƯỢNG

JLPT N2 · Bài 66

Nghĩa

  1. 1.số lượng; khối lượng; đo lường
  1. danh từ

    1.amount; quantity

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.measuring; weighing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The recipe serves six people.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分量 (ぶんりょう) — số lượng; khối lượng; đo lường | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict