Kaori Dict

棋王

きおう

kiou

Âm Hán-Việt: KỲ VƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từshogi

    1.Kiō (one of the eight major professional titles of shogi); shogi king

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

棋王 (きおう) — Kiō (one of the eight major professional titles of shogi); shogi king | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict