Kaori Dict

気負う

きおう

kiou

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    1.to get worked up; to be eager (enthusiastic); to rouse oneself

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Don't get worked up.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

気負う (きおう) — to get worked up; to be eager (enthusiastic); to rouse oneself | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict