Kaori Dict

既往

きおう

kiou

Âm Hán-Việt: KÝ VÃNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)văn viết trang trọng

    1.the past

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Let bygones be bygones.

  • Can you tell me your past medical history?

  • Do you have a history of ear infections?

  • Is it okay if I ask you a few questions about your medical history?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

既往 (きおう) — the past | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict