Kaori Dict

和菓子

わがし

wagashi

thông dụng

Âm Hán-Việt: HOÀ QUẢ TỬ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.wagashi; traditional Japanese confectionery

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Indeed, Japanese sweets go well with Japanese tea.

  • I want to eat Japanese sweets.

  • Japanese sweets are lower in calories than Western sweets.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

和菓子 (わがし) — wagashi; traditional Japanese confectionery | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict