Kaori Dict

無人偵察機

むじんていさつき

mujinteisatsuki

Âm Hán-Việt: VÔ NHÂN TRINH SÁT CƠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.surveillance drone; unmanned reconnaissance plane

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無人偵察機 (むじんていさつき) — surveillance drone; unmanned reconnaissance plane | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict