Kaori Dict

一斉攻撃

いっせいこうげき

isseikougeki

Âm Hán-Việt: NHẤT TỀ CÔNG KÍCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.general attack; all-out attack; attack on all fronts; onslaught; fusillade

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一斉攻撃 (いっせいこうげき) — general attack; all-out attack; attack on all fronts; onslaught; fusillade | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict