Kaori Dict

平壌時間

ピョンヤンじかん

pyon'yanjikan

Âm Hán-Việt: BÌNH NHƯỠNG THỜI GIAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Pyongyang Time; PYT; Standard Time of the Democratic People's Republic of Korea

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平壌時間 (ピョンヤンじかん) — Pyongyang Time; PYT; Standard Time of the Democratic People's Republic of Korea | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict