Kaori Dict

陰陽

いんよう

in'you

thông dụng

Âm Hán-Việt: ÂM DƯƠNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cosmic dual forces; yin and yang; sun and moon

  2. danh từphysics

    2.positive and negative (magnetic poles, electric terminals, etc.); cathode and anode

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The Ying Yang diviner may not predict his own fate.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陰陽 (いんよう) — cosmic dual forces; yin and yang; sun and moon | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict