七転八起
しちてんはっき
shichitenhakki
Âm Hán-Việt: THẤT CHUYỂN BÁT KHỞI
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ bốn chữ
1.not giving up; keeping at it until one succeeds
しちてんはっき
shichitenhakki
Âm Hán-Việt: THẤT CHUYỂN BÁT KHỞI
1.not giving up; keeping at it until one succeeds