Kaori Dict

けい

kei

Âm Hán-Việt: KHANH

Nghĩa

  1. đại từkính ngữ (尊敬語)nam giới hay dùngcổ

    1.you

    used to address someone of equal or lower status

  2. đại từkính ngữ (尊敬語)cổ

    2.you

    used by a ruler to address a subject

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卿 (けい) — you | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict