Kaori Dict

整腸剤

せいちょうざい

seichouzai

Âm Hán-Việt: CHỈNH TRÀNG TỄ

Nghĩa

  1. danh từpharmacology

    1.medicine for treating digestive disorders (e.g. antidiarrheals, probiotics); gastrointestinal drug

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

整腸剤 (せいちょうざい) — medicine for treating digestive disorders (e.g. antidiarrheals, probiotics); gastrointestinal drug | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict