Kaori Dict

風餐露宿

ふうさんろしゅく

fuusanroshuku

Âm Hán-Việt: PHONG XAN LỘ TÚC

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.living in the harsh outdoors; roughing it in the wilderness; enduring a difficult journey

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

風餐露宿 (ふうさんろしゅく) — living in the harsh outdoors; roughing it in the wilderness; enduring a difficult journey | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict