Kaori Dict

つる

tsuru

thông dụng

Âm Hán-Việt: HUYỀN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bowstring

  2. danh từ

    2.string (of shamisen, guitar, violin, etc.)

  3. danh từ

    3.bail (arched pot handle)

    esp. 鉉

  4. danh từ

    4.diagonal levelling wire across the top of a masu

    also written as 梁

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I broke a string on my guitar.

  • This guitar is missing a string.

  • This guitar is missing a string.

  • This guitar has one broken string.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弦 (つる) — bowstring | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict