Kaori Dict

釣る

つる

tsuru

N4

JLPT N4 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.câu cá; bắt; lôi cuốn; thu hút
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to fish; to angle; to catch

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to lure in; to tempt; to attract; to entice; to allure

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thả con săn sắt, bắt con cá rô.

    Throw a sprat to catch a whale.

  • I caught a big fish yesterday.

  • I told you to wait!

  • Who's that?

  • I got a cramp in my leg while swimming.

  • He caught three fish.

  • I said shut up!

  • I told you to let me go!

  • I told you, go home!

  • I told you I don't need it!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

釣る (つる) — câu cá; bắt; lôi cuốn; thu hút | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict