Kaori Dict

古文書

こもんじょ

komonjo

thông dụng

Âm Hán-Việt: CỔ VĂN THƯ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.historical document; archives; old manuscript; paleograph

  2. danh từ

    2.pre-Meiji era document addressed to someone in particular

    paleography term

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She came across some old documents in the closet.

  • He came across some old documents in the closet.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古文書 (こもんじょ) — historical document; archives; old manuscript; paleograph | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict