Kaori Dict

覚醒亢進

かくせいこうしん

kakuseikoushin

Âm Hán-Việt: GIÁC TỈNH KHÁNG TIẾN

Nghĩa

  1. danh từpsychiatry

    1.hyperarousal (symptom of PTSD)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

覚醒亢進 (かくせいこうしん) — hyperarousal (symptom of PTSD) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict