Kaori Dict

十八番

じゅうはちばん

juuhachiban

thông dụng

Âm Hán-Việt: THẬP BÁT PHIÊN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one's favourite party trick (favorite); one's specialty; one's forte

  2. danh từ

    2.No. 18; eighteenth

  3. danh từviết tắt

    3.repertoire of 18 kabuki plays

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That's his specialty.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

十八番 (じゅうはちばん) — one's favourite party trick (favorite); one's specialty; one's forte | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict