Kaori Dict

美童

びどう

bidou

Âm Hán-Việt: MỸ ĐỒNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.beautiful boy; pretty boy; handsome boy

  2. danh từ

    2.beautiful young man; beautiful young woman

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美童 (びどう) — beautiful boy; pretty boy; handsome boy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict